"ứng cử viên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ứng cử viên" trong tiếng Trung là 候选人, đọc là hòu xuǎn rén.
候选人 nghĩa là gì?
候选人 (hòu xuǎn rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "ứng cử viên".
候选人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 候选人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 候选人 như thế nào?
Ví dụ: 他是总经理职位的候选人。 (Anh ấy là ứng cử viên cho vị trí giám đốc.); 有三位候选人参加选举。 (Có ba ứng cử viên tham gia bầu cử.).