YiWordsYiWords

Cùng cách viết:医院意愿遗愿

yuán

nghị sĩ

danh từ tiếng Trung
议员 nghị sĩ

Cụm từ thường dùng

guóhuìyuán
nghị sĩ quốc hội
fǎnduìpàiyuán
nghị sĩ đối lập

Câu ví dụ

shìzhùmíngdeyuán
Ông ấy là nghị sĩ nổi tiếng.
议员yì yuán正在zhèng zài国会guó huì发言fā yán
Nghị sĩ đang phát biểu trước quốc hội.

Nghề nghiệp

Câu hỏi thường gặp

"nghị sĩ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nghị sĩ" trong tiếng Trung là 议员, đọc là yì yuán.
议员 nghĩa là gì?
议员 (yì yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "nghị sĩ".
议员 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 议员 ngay trên trang này.
Đặt câu với 议员 như thế nào?
Ví dụ: 他是著名的议员。 (Ông ấy là nghị sĩ nổi tiếng.); 议员正在国会发言。 (Nghị sĩ đang phát biểu trước quốc hội.).

Muốn nhớ "议员" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí