"nghị sĩ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nghị sĩ" trong tiếng Trung là 议员, đọc là yì yuán.
议员 nghĩa là gì?
议员 (yì yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "nghị sĩ".
议员 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 议员 ngay trên trang này.
Đặt câu với 议员 như thế nào?
Ví dụ: 他是著名的议员。 (Ông ấy là nghị sĩ nổi tiếng.); 议员正在国会发言。 (Nghị sĩ đang phát biểu trước quốc hội.).