YiWordsYiWords

Cùng cách viết:菜园

cáiyuán

cắt giảm nhân sự

động từ tiếng Trung
裁员 cắt giảm nhân sự

Cụm từ thường dùng

cáiyuánhuà
kế hoạch cắt giảm nhân sự
guīcáiyuán
cắt giảm nhân sự quy mô lớn

Câu ví dụ

gōnggānggāngcáiyuán
Công ty vừa cắt giảm nhân sự.
许多xǔ duō企业qǐ yèyīn困难kùn nánér裁员cái yuán
Nhiều doanh nghiệp phải cắt giảm nhân sự do khó khăn.

Phát triển sự nghiệp

Câu hỏi thường gặp

"cắt giảm nhân sự" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cắt giảm nhân sự" trong tiếng Trung là 裁员, đọc là cái yuán.
裁员 nghĩa là gì?
裁员 (cái yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "cắt giảm nhân sự".
裁员 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 裁员 ngay trên trang này.
Đặt câu với 裁员 như thế nào?
Ví dụ: 公司刚刚裁员。 (Công ty vừa cắt giảm nhân sự.); 许多企业因困难而裁员。 (Nhiều doanh nghiệp phải cắt giảm nhân sự do khó khăn.).

Muốn nhớ "裁员" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí