YiWordsYiWords

liǎojiě

hiểu

động từ tiếng Trung
了解 hiểu

Cụm từ thường dùng

liǎojiě
hiểu ý
liǎojiěwèn
hiểu vấn đề

Câu ví dụ

liǎojiěshuōshénme
Tôi hiểu bạn nói gì.
liǎojiělewén
Cô ấy hiểu bài học.

Biểu đạt linh hoạt

Câu hỏi thường gặp

"hiểu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hiểu" trong tiếng Trung là 了解, đọc là liǎo jiě.
了解 nghĩa là gì?
了解 (liǎo jiě) trong tiếng Trung có nghĩa là "hiểu".
了解 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 了解 ngay trên trang này.
Đặt câu với 了解 như thế nào?
Ví dụ: 我了解你说什么。 (Tôi hiểu bạn nói gì.); 她了解了课文。 (Cô ấy hiểu bài học.).

Muốn nhớ "了解" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí