YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

bāng

giúp

động từ tiếng Trung
帮 giúp

Cụm từ thường dùng

bāngzhù
giúp đỡ
bāngmáng
giúp việc

Câu ví dụ

néngbāngma
Bạn có thể giúp tôi không?
bāngmazuòfàn
Tôi giúp mẹ nấu ăn.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"giúp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giúp" trong tiếng Trung là 帮, đọc là bāng.
帮 nghĩa là gì?
帮 (bāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "giúp".
帮 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 帮 ngay trên trang này.
Đặt câu với 帮 như thế nào?
Ví dụ: 你能帮我吗? (Bạn có thể giúp tôi không?); 我帮妈妈做饭。 (Tôi giúp mẹ nấu ăn.).

Muốn nhớ "帮" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí