"đứng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đứng" trong tiếng Trung là 站, đọc là zhàn.
站 nghĩa là gì?
站 (zhàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đứng".
站 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 站 ngay trên trang này.
Đặt câu với 站 như thế nào?
Ví dụ: 我站在这里。 (Tôi đứng ở đây.); 他站起来发言。 (Anh ấy đứng dậy phát biểu.).