YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

zhàn

đứng

động từ tiếng Trung
站 đứng

Cụm từ thường dùng

zhànlái
đứng dậy
zhànzheděng
đứng chờ

Câu ví dụ

zhànzàizhè
Tôi đứng ở đây.
zhànláiyán
Anh ấy đứng dậy phát biểu.

Động từ cần thiết khi đi lại

Câu hỏi thường gặp

"đứng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đứng" trong tiếng Trung là 站, đọc là zhàn.
站 nghĩa là gì?
站 (zhàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đứng".
站 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 站 ngay trên trang này.
Đặt câu với 站 như thế nào?
Ví dụ: 我站在这里。 (Tôi đứng ở đây.); 他站起来发言。 (Anh ấy đứng dậy phát biểu.).

Muốn nhớ "站" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí