"tham gia thi đấu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tham gia thi đấu" trong tiếng Trung là 参赛, đọc là cān sài.
参赛 nghĩa là gì?
参赛 (cān sài) trong tiếng Trung có nghĩa là "tham gia thi đấu".
参赛 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 参赛 ngay trên trang này.
Đặt câu với 参赛 như thế nào?
Ví dụ: 他将参赛足球比赛。 (Anh ấy sẽ tham gia thi đấu bóng đá.); 许多队伍已报名参赛。 (Nhiều đội đã đăng ký tham gia thi đấu.).