"mạo hiểm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mạo hiểm" trong tiếng Trung là 冒险, đọc là mào xiǎn.
冒险 nghĩa là gì?
冒险 (mào xiǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "mạo hiểm".
冒险 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 冒险 ngay trên trang này.
Đặt câu với 冒险 như thế nào?
Ví dụ: 他喜欢冒险。 (Anh ấy thích mạo hiểm.); 这次我不想冒险。 (Tôi không muốn mạo hiểm lần này.).