YiWordsYiWords

màoxiǎn

mạo hiểm

động từ tiếng Trung
冒险 mạo hiểm

Cụm từ thường dùng

màoxiǎntóu
mạo hiểm đầu tư
màoxiǎnshēngmìng
mạo hiểm tính mạng

Câu ví dụ

huanmàoxiǎn
Anh ấy thích mạo hiểm.
zhèxiǎngmàoxiǎn
Tôi không muốn mạo hiểm lần này.

Giải trí thư giãn

Câu hỏi thường gặp

"mạo hiểm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mạo hiểm" trong tiếng Trung là 冒险, đọc là mào xiǎn.
冒险 nghĩa là gì?
冒险 (mào xiǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "mạo hiểm".
冒险 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 冒险 ngay trên trang này.
Đặt câu với 冒险 như thế nào?
Ví dụ: 他喜欢冒险。 (Anh ấy thích mạo hiểm.); 这次我不想冒险。 (Tôi không muốn mạo hiểm lần này.).

Muốn nhớ "冒险" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí