YiWordsYiWords

shàngyǎn

trình diễn

động từ tiếng Trung
上演 trình diễn

Cụm từ thường dùng

shízhuāngshàngyǎn
trình diễn thời trang
shùshàngyǎn
trình diễn nghệ thuật

Câu ví dụ

今晚jīn wǎnjiāng上演shàng yǎn
Cô ấy sẽ trình diễn vào tối nay.
menshàngyǎnleshīqiǎo
Họ trình diễn kỹ năng múa lân.

Giải trí thư giãn

Câu hỏi thường gặp

"trình diễn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trình diễn" trong tiếng Trung là 上演, đọc là shàng yǎn.
上演 nghĩa là gì?
上演 (shàng yǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "trình diễn".
上演 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 上演 ngay trên trang này.
Đặt câu với 上演 như thế nào?
Ví dụ: 她今晚将上演。 (Cô ấy sẽ trình diễn vào tối nay.); 他们上演了舞狮技巧。 (Họ trình diễn kỹ năng múa lân.).

Muốn nhớ "上演" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí