YiWordsYiWords

yǎnchànghuì

buổi hòa nhạc

danh từ tiếng Trung
演唱会 buổi hòa nhạc

Cụm từ thường dùng

cānjiāyǎnchànghuì
tham dự buổi hòa nhạc
yǎnchànghuìménpiào
vé buổi hòa nhạc

Câu ví dụ

jīnwǎnyǒuxíngyǎnchànghuì
Tối nay có buổi hòa nhạc lớn.
hěnhuanyǎnchànghuì
Tôi rất thích đi buổi hòa nhạc.

Giải trí thư giãn

Câu hỏi thường gặp

"buổi hòa nhạc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"buổi hòa nhạc" trong tiếng Trung là 演唱会, đọc là yǎn chàng huì.
演唱会 nghĩa là gì?
演唱会 (yǎn chàng huì) trong tiếng Trung có nghĩa là "buổi hòa nhạc".
演唱会 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 演唱会 ngay trên trang này.
Đặt câu với 演唱会 như thế nào?
Ví dụ: 今晚有大型演唱会。 (Tối nay có buổi hòa nhạc lớn.); 我很喜欢去演唱会。 (Tôi rất thích đi buổi hòa nhạc.).

Muốn nhớ "演唱会" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí