"dân văn phòng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dân văn phòng" trong tiếng Trung là 上班族, đọc là shàng bān zú.
上班族 nghĩa là gì?
上班族 (shàng bān zú) trong tiếng Trung có nghĩa là "dân văn phòng".
上班族 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 上班族 ngay trên trang này.
Đặt câu với 上班族 như thế nào?
Ví dụ: 上班族通常工作八小时。 (Dân văn phòng thường làm việc 8 tiếng.); 她是上班族。 (Cô ấy là dân văn phòng.).