YiWordsYiWords

zhǎng

vụ trưởng

danh từ tiếng Trung
司长 vụ trưởng

Cụm từ thường dùng

教育部jiào yù bù司长sī zhǎng
vụ trưởng bộ giáo dục
财务司cái wù sī司长sī zhǎng
vụ trưởng vụ tài chính

Câu ví dụ

shì国际合作司guó jì hé zuò sī司长sī zhǎng
Ông ấy là vụ trưởng vụ hợp tác quốc tế.
司长sī zhǎnggāng开完kāi wánhuì
Vụ trưởng vừa mới họp xong.

Nghề nghiệp

Câu hỏi thường gặp

"vụ trưởng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vụ trưởng" trong tiếng Trung là 司长, đọc là sī zhǎng.
司长 nghĩa là gì?
司长 (sī zhǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "vụ trưởng".
司长 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 司长 ngay trên trang này.
Đặt câu với 司长 như thế nào?
Ví dụ: 他是国际合作司司长。 (Ông ấy là vụ trưởng vụ hợp tác quốc tế.); 司长刚开完会。 (Vụ trưởng vừa mới họp xong.).

Muốn nhớ "司长" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí