YiWordsYiWords

jiùshēngyuán

cứu hộ

danh từ tiếng Trung
救生员 cứu hộ

Cụm từ thường dùng

jiùshēngyuán
nhân viên cứu hộ
jiùshēngyuánzhàn
trạm cứu hộ

Câu ví dụ

jiùshēngyuánzhízàiguāncháyóuyǒngchí
Cứu hộ luôn quan sát hồ bơi.
yǒu救生员jiù shēng yuánràng觉得jué de安全ān quán
Tôi cảm thấy an toàn nhờ có cứu hộ.

Nghề nghiệp

Câu hỏi thường gặp

"cứu hộ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cứu hộ" trong tiếng Trung là 救生员, đọc là jiù shēng yuán.
救生员 nghĩa là gì?
救生员 (jiù shēng yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "cứu hộ".
救生员 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 救生员 ngay trên trang này.
Đặt câu với 救生员 như thế nào?
Ví dụ: 救生员一直在观察游泳池。 (Cứu hộ luôn quan sát hồ bơi.); 有救生员让我觉得安全。 (Tôi cảm thấy an toàn nhờ có cứu hộ.).

Muốn nhớ "救生员" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí