"cảnh sát nhân dân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cảnh sát nhân dân" trong tiếng Trung là 民警, đọc là mín jǐng.
民警 nghĩa là gì?
民警 (mín jǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cảnh sát nhân dân".
民警 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 民警 ngay trên trang này.
Đặt câu với 民警 như thế nào?
Ví dụ: 民警帮助群众。 (Cảnh sát nhân dân giúp đỡ người dân.); 我哥哥是民警。 (Anh trai tôi là cảnh sát nhân dân.).