YiWordsYiWords

chōu

ngăn kéo

danh từ tiếng Trung
抽屉 ngăn kéo

Cụm từ thường dùng

chōu
kéo ngăn kéo
guìzichōu
ngăn kéo tủ

Câu ví dụ

yàoshifàngzàichōu
Tôi để chìa khóa trong ngăn kéo.
zhègechōuzhùle
Ngăn kéo này bị kẹt rồi.

Nâng cấp nhà cửa

Câu hỏi thường gặp

"ngăn kéo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngăn kéo" trong tiếng Trung là 抽屉, đọc là chōu tì.
抽屉 nghĩa là gì?
抽屉 (chōu tì) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngăn kéo".
抽屉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 抽屉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 抽屉 như thế nào?
Ví dụ: 我把钥匙放在抽屉里。 (Tôi để chìa khóa trong ngăn kéo.); 这个抽屉卡住了。 (Ngăn kéo này bị kẹt rồi.).

Muốn nhớ "抽屉" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí