YiWordsYiWords

wàimài

đồ ăn mang về

danh từ tiếng Trung
外卖 đồ ăn mang về

Cụm từ thường dùng

diǎnwàimài
đặt đồ ăn mang về
mǎiwàimài
mua đồ ăn mang về

Câu ví dụ

jīngchángmǎiwàimài
Tôi thường mua đồ ăn mang về.
jīntiānmendiǎnwàimàiba
Hôm nay chúng ta gọi đồ ăn mang về nhé.

Món chính ba bữa

Câu hỏi thường gặp

"đồ ăn mang về" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đồ ăn mang về" trong tiếng Trung là 外卖, đọc là wài mài.
外卖 nghĩa là gì?
外卖 (wài mài) trong tiếng Trung có nghĩa là "đồ ăn mang về".
外卖 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 外卖 ngay trên trang này.
Đặt câu với 外卖 như thế nào?
Ví dụ: 我经常买外卖。 (Tôi thường mua đồ ăn mang về.); 今天我们点外卖吧。 (Hôm nay chúng ta gọi đồ ăn mang về nhé.).

Muốn nhớ "外卖" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí