"đồ ăn mang về" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đồ ăn mang về" trong tiếng Trung là 外卖, đọc là wài mài.
外卖 nghĩa là gì?
外卖 (wài mài) trong tiếng Trung có nghĩa là "đồ ăn mang về".
外卖 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 外卖 ngay trên trang này.
Đặt câu với 外卖 như thế nào?
Ví dụ: 我经常买外卖。 (Tôi thường mua đồ ăn mang về.); 今天我们点外卖吧。 (Hôm nay chúng ta gọi đồ ăn mang về nhé.).