YiWordsYiWords

tàocān

gói

danh từ tiếng Trung
套餐 gói

Cụm từ thường dùng

diànhuàtàocān
gói cước điện thoại
tàocān
gói dịch vụ

Câu ví dụ

jīngdìnglexīntàocān
Tôi đã đăng ký gói mới.
xiǎngxuǎntàocān
Bạn muốn chọn gói nào?

Món chính ba bữa

Câu hỏi thường gặp

"gói" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gói" trong tiếng Trung là 套餐, đọc là tào cān.
套餐 nghĩa là gì?
套餐 (tào cān) trong tiếng Trung có nghĩa là "gói".
套餐 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 套餐 ngay trên trang này.
Đặt câu với 套餐 như thế nào?
Ví dụ: 我已经订了新套餐。 (Tôi đã đăng ký gói mới.); 你想选哪个套餐? (Bạn muốn chọn gói nào?).

Muốn nhớ "套餐" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí