"cháo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cháo" trong tiếng Trung là 粥, đọc là zhōu.
粥 nghĩa là gì?
粥 (zhōu) trong tiếng Trung có nghĩa là "cháo".
粥 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 粥 ngay trên trang này.
Đặt câu với 粥 như thế nào?
Ví dụ: 我生病时吃粥。 (Tôi ăn cháo khi bị ốm.); 这个粥很好吃。 (Cháo này rất ngon.).