YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

zhōu

cháo

danh từ tiếng Trung
粥 cháo

Cụm từ thường dùng

ròuzhōu
cháo gà
báizhōu
cháo trắng

Câu ví dụ

shēngbìngshíchīzhōu
Tôi ăn cháo khi bị ốm.
zhègezhōuhěnhǎochī
Cháo này rất ngon.

Món chính ba bữa

Câu hỏi thường gặp

"cháo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cháo" trong tiếng Trung là 粥, đọc là zhōu.
粥 nghĩa là gì?
粥 (zhōu) trong tiếng Trung có nghĩa là "cháo".
粥 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 粥 ngay trên trang này.
Đặt câu với 粥 như thế nào?
Ví dụ: 我生病时吃粥。 (Tôi ăn cháo khi bị ốm.); 这个粥很好吃。 (Cháo này rất ngon.).

Muốn nhớ "粥" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí