"rãnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rãnh" trong tiếng Trung là 槽, đọc là cáo.
槽 nghĩa là gì?
槽 (cáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "rãnh".
槽 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 槽 ngay trên trang này.
Đặt câu với 槽 như thế nào?
Ví dụ: 路边有个槽。 (Có một rãnh bên đường.); 水在槽里流。 (Nước chảy trong rãnh.).