YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

cáo

rãnh

danh từ tiếng Trung
槽 rãnh

Cụm từ thường dùng

shuǐcáo
rãnh nước
páishuǐcáo
rãnh thoát nước

Câu ví dụ

biānyǒucáo
Có một rãnh bên đường.
shuǐzàicáoliú
Nước chảy trong rãnh.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"rãnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rãnh" trong tiếng Trung là 槽, đọc là cáo.
槽 nghĩa là gì?
槽 (cáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "rãnh".
槽 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 槽 ngay trên trang này.
Đặt câu với 槽 như thế nào?
Ví dụ: 路边有个槽。 (Có một rãnh bên đường.); 水在槽里流。 (Nước chảy trong rãnh.).

Muốn nhớ "槽" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí