"cỏ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cỏ" trong tiếng Trung là 草, đọc là cǎo.
草 nghĩa là gì?
草 (cǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "cỏ".
草 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 草 ngay trên trang này.
Đặt câu với 草 như thế nào?
Ví dụ: 孩子们在草地上玩。 (Trẻ em chơi trên bãi cỏ.); 雨后草长得很快。 (Cỏ mọc rất nhanh sau mưa.).