"mặt bên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mặt bên" trong tiếng Trung là 侧面, đọc là cè miàn.
侧面 nghĩa là gì?
侧面 (cè miàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "mặt bên".
侧面 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 侧面 ngay trên trang này.
Đặt câu với 侧面 như thế nào?
Ví dụ: 请看盒子的侧面。 (Hãy nhìn vào mặt bên của hộp.); 窗户在房子的侧面。 (Cửa sổ ở mặt bên nhà.).