YiWordsYiWords

miàn

mặt bên

danh từ tiếng Trung
侧面 mặt bên

Cụm từ thường dùng

zuǒmiàn
mặt bên trái
yòumiàn
mặt bên phải

Câu ví dụ

qǐngkànzidemiàn
Hãy nhìn vào mặt bên của hộp.
chuāngzàifángzidemiàn
Cửa sổ ở mặt bên nhà.

Hình học và không gian

Câu hỏi thường gặp

"mặt bên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mặt bên" trong tiếng Trung là 侧面, đọc là cè miàn.
侧面 nghĩa là gì?
侧面 (cè miàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "mặt bên".
侧面 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 侧面 ngay trên trang này.
Đặt câu với 侧面 như thế nào?
Ví dụ: 请看盒子的侧面。 (Hãy nhìn vào mặt bên của hộp.); 窗户在房子的侧面。 (Cửa sổ ở mặt bên nhà.).

Muốn nhớ "侧面" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí