YiWordsYiWords

zhíjìng

đường kính

danh từ tiếng Trung
直径 đường kính

Cụm từ thường dùng

yuándezhíjìng
đường kính hình tròn
liángzhíjìng
đo đường kính

Câu ví dụ

pánzidezhíjìngshì20
Đường kính của cái đĩa là 20cm.
zhīdàozěnmesuànzhíjìngma
Bạn có biết cách tính đường kính không?

Hình học và không gian

Câu hỏi thường gặp

"đường kính" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đường kính" trong tiếng Trung là 直径, đọc là zhí jìng.
直径 nghĩa là gì?
直径 (zhí jìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đường kính".
直径 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 直径 ngay trên trang này.
Đặt câu với 直径 như thế nào?
Ví dụ: 盘子的直径是20厘米。 (Đường kính của cái đĩa là 20cm.); 你知道怎么计算直径吗? (Bạn có biết cách tính đường kính không?).

Muốn nhớ "直径" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí