"lập thể" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lập thể" trong tiếng Trung là 立体, đọc là lì tǐ.
立体 nghĩa là gì?
立体 (lì tǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "lập thể".
立体 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 立体 ngay trên trang này.
Đặt câu với 立体 như thế nào?
Ví dụ: 这幅画很有立体感。 (Bức tranh này rất lập thể.); 我喜欢立体艺术。 (Tôi thích nghệ thuật lập thể.).