"mặt phẳng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mặt phẳng" trong tiếng Trung là 平面, đọc là píng miàn.
平面 nghĩa là gì?
平面 (píng miàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "mặt phẳng".
平面 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 平面 ngay trên trang này.
Đặt câu với 平面 như thế nào?
Ví dụ: 正方形位于平面上。 (Hình vuông nằm trên mặt phẳng.); 我们在数学中学习平面。 (Chúng ta học về mặt phẳng trong toán học.).