YiWordsYiWords

cục bộ

tính từ tiếng Trung
局部 cục bộ

Cụm từ thường dùng

yǐngxiǎng
ảnh hưởng cục bộ
qíngkuàng
tình trạng cục bộ

Câu ví dụ

zhǐzài局部jú bù地区dì qū发生fā shēng
Mưa chỉ xảy ra ở khu vực cục bộ.
zhègewènzhǐshìde
Vấn đề này chỉ là cục bộ thôi.

Hình học và không gian

Câu hỏi thường gặp

"cục bộ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cục bộ" trong tiếng Trung là 局部, đọc là jú bù.
局部 nghĩa là gì?
局部 (jú bù) trong tiếng Trung có nghĩa là "cục bộ".
局部 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 局部 ngay trên trang này.
Đặt câu với 局部 như thế nào?
Ví dụ: 雨只在局部地区发生。 (Mưa chỉ xảy ra ở khu vực cục bộ.); 这个问题只是局部的。 (Vấn đề này chỉ là cục bộ thôi.).

Muốn nhớ "局部" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí