YiWordsYiWords

Cùng cách viết:气势歧视

shí

thật ra

phó từ tiếng Trung
其实 thật ra

Cụm từ thường dùng

shízhīdào
thật ra tôi không biết
其实qí shíhěn简单jiǎn dān
thật ra rất đơn giản

Câu ví dụ

shítàidǒng
Thật ra tôi không biết nhiều.
shíhěnhǎo
Thật ra cô ấy rất tốt.

Mức độ nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"thật ra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thật ra" trong tiếng Trung là 其实, đọc là qí shí.
其实 nghĩa là gì?
其实 (qí shí) trong tiếng Trung có nghĩa là "thật ra".
其实 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 其实 ngay trên trang này.
Đặt câu với 其实 như thế nào?
Ví dụ: 其实我不太懂。 (Thật ra tôi không biết nhiều.); 其实她很好。 (Thật ra cô ấy rất tốt.).

Muốn nhớ "其实" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí