YiWordsYiWords

Cùng cách viết:补胎

tài

không quá

phó từ tiếng Trung
不太 không quá

Cụm từ thường dùng

tàinán
không quá khó
tàiguì
không quá đắt

Câu ví dụ

tàimáng
Tôi không quá bận.
zhègejiàtàigāo
Giá này không quá cao.

Mức độ nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"không quá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không quá" trong tiếng Trung là 不太, đọc là bú tài.
不太 nghĩa là gì?
不太 (bú tài) trong tiếng Trung có nghĩa là "không quá".
不太 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不太 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不太 như thế nào?
Ví dụ: 我不太忙。 (Tôi không quá bận.); 这个价格不太高。 (Giá này không quá cao.).

Muốn nhớ "不太" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí