YiWordsYiWords

cháchū

phát hiện ra

động từ tiếng Trung
查出 phát hiện ra

Cụm từ thường dùng

cháchūcuò
phát hiện ra lỗi
cháchū真相zhēn xiàng
phát hiện ra sự thật

Câu ví dụ

shēngzǎozǎocháchūlebìng
Bác sĩ phát hiện ra bệnh sớm.
cháchūlede
Tôi phát hiện ra bí mật của anh ấy.

Khám bệnh và hồi phục

Câu hỏi thường gặp

"phát hiện ra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phát hiện ra" trong tiếng Trung là 查出, đọc là chá chū.
查出 nghĩa là gì?
查出 (chá chū) trong tiếng Trung có nghĩa là "phát hiện ra".
查出 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 查出 ngay trên trang này.
Đặt câu với 查出 như thế nào?
Ví dụ: 医生早早查出了病。 (Bác sĩ phát hiện ra bệnh sớm.); 我查出了他的秘密。 (Tôi phát hiện ra bí mật của anh ấy.).

Muốn nhớ "查出" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí