"khôi phục" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khôi phục" trong tiếng Trung là 恢复, đọc là huī fù.
恢复 nghĩa là gì?
恢复 (huī fù) trong tiếng Trung có nghĩa là "khôi phục".
恢复 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 恢复 ngay trên trang này.
Đặt câu với 恢复 như thế nào?
Ví dụ: 他生病后已经恢复了。 (Anh ấy đã khôi phục sau khi ốm.); 我们正在恢复系统。 (Chúng tôi đang khôi phục hệ thống.).