YiWordsYiWords

huī

khôi phục

động từ tiếng Trung
恢复 khôi phục

Cụm từ thường dùng

huījiànkāng
khôi phục sức khỏe
恢复huī fù数据shù jù
khôi phục dữ liệu

Câu ví dụ

shēngbìnghòujīnghuīle
Anh ấy đã khôi phục sau khi ốm.
我们wǒ men正在zhèng zài恢复huī fù系统xì tǒng
Chúng tôi đang khôi phục hệ thống.

Trạng thái

Câu hỏi thường gặp

"khôi phục" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khôi phục" trong tiếng Trung là 恢复, đọc là huī fù.
恢复 nghĩa là gì?
恢复 (huī fù) trong tiếng Trung có nghĩa là "khôi phục".
恢复 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 恢复 ngay trên trang này.
Đặt câu với 恢复 như thế nào?
Ví dụ: 他生病后已经恢复了。 (Anh ấy đã khôi phục sau khi ốm.); 我们正在恢复系统。 (Chúng tôi đang khôi phục hệ thống.).

Muốn nhớ "恢复" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí