YiWordsYiWords

fáng

phòng ngừa

động từ tiếng Trung
预防 phòng ngừa

Cụm từ thường dùng

fángbìng
phòng ngừa bệnh tật
fángfēngxiǎn
phòng ngừa rủi ro

Câu ví dụ

我们wǒ men应该yīng gāi预防yù fáng疫情yì qíng
Chúng ta nên phòng ngừa dịch bệnh.
miáofángbìng
Tiêm vắc xin để phòng ngừa bệnh.

Khám bệnh và hồi phục

Câu hỏi thường gặp

"phòng ngừa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phòng ngừa" trong tiếng Trung là 预防, đọc là yù fáng.
预防 nghĩa là gì?
预防 (yù fáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "phòng ngừa".
预防 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 预防 ngay trên trang này.
Đặt câu với 预防 như thế nào?
Ví dụ: 我们应该预防疫情。 (Chúng ta nên phòng ngừa dịch bệnh.); 打疫苗以预防疾病。 (Tiêm vắc xin để phòng ngừa bệnh.).

Muốn nhớ "预防" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí