"phòng ngừa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phòng ngừa" trong tiếng Trung là 预防, đọc là yù fáng.
预防 nghĩa là gì?
预防 (yù fáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "phòng ngừa".
预防 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 预防 ngay trên trang này.
Đặt câu với 预防 như thế nào?
Ví dụ: 我们应该预防疫情。 (Chúng ta nên phòng ngừa dịch bệnh.); 打疫苗以预防疾病。 (Tiêm vắc xin để phòng ngừa bệnh.).