"chen hàng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chen hàng" trong tiếng Trung là 插队, đọc là chā duì.
插队 nghĩa là gì?
插队 (chā duì) trong tiếng Trung có nghĩa là "chen hàng".
插队 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 插队 ngay trên trang này.
Đặt câu với 插队 như thế nào?
Ví dụ: 有人在超市插队。 (Có người chen hàng ở siêu thị.); 排队时不要插队。 (Đừng chen hàng khi xếp hàng.).