"đơn hàng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đơn hàng" trong tiếng Trung là 订单, đọc là dìng dān.
订单 nghĩa là gì?
订单 (dìng dān) trong tiếng Trung có nghĩa là "đơn hàng".
订单 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 订单 ngay trên trang này.
Đặt câu với 订单 như thế nào?
Ví dụ: 我已经收到订单了。 (Tôi đã nhận được đơn hàng.); 请检查您的订单。 (Vui lòng kiểm tra đơn hàng của bạn.).