YiWordsYiWords

dìngdān

đơn hàng

danh từ tiếng Trung
订单 đơn hàng

Cụm từ thường dùng

处理chǔ lǐ订单dìng dān
xử lý đơn hàng
xià订单dìng dān
đặt đơn hàng

Câu ví dụ

已经yǐ jīng收到shōu dào订单dìng dānle
Tôi đã nhận được đơn hàng.
qǐng检查jiǎn chánínde订单dìng dān
Vui lòng kiểm tra đơn hàng của bạn.

Ngôn ngữ mua bán nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"đơn hàng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đơn hàng" trong tiếng Trung là 订单, đọc là dìng dān.
订单 nghĩa là gì?
订单 (dìng dān) trong tiếng Trung có nghĩa là "đơn hàng".
订单 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 订单 ngay trên trang này.
Đặt câu với 订单 như thế nào?
Ví dụ: 我已经收到订单了。 (Tôi đã nhận được đơn hàng.); 请检查您的订单。 (Vui lòng kiểm tra đơn hàng của bạn.).

Muốn nhớ "订单" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí