YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

táo

lọc

động từ tiếng Trung
淘 lọc

Cụm từ thường dùng

táoshuǐ
lọc nước
táoxìn
lọc thông tin

Câu ví dụ

menyàoxiāntáoshuǐzài
Chúng ta cần lọc nước trước khi uống.
táo重要zhòng yào邮件yóu jiàn
Anh ấy lọc các email quan trọng.

Ngôn ngữ mua bán nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"lọc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lọc" trong tiếng Trung là 淘, đọc là táo.
淘 nghĩa là gì?
淘 (táo) trong tiếng Trung có nghĩa là "lọc".
淘 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 淘 ngay trên trang này.
Đặt câu với 淘 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要先淘水再喝。 (Chúng ta cần lọc nước trước khi uống.); 他淘重要邮件。 (Anh ấy lọc các email quan trọng.).

Muốn nhớ "淘" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí