YiWordsYiWords

còu

gom lại

động từ tiếng Trung
凑 gom lại

Cụm từ thường dùng

còuqián
gom lại tiền
còujiàn
gom lại ý kiến

Câu ví dụ

mencòuqiánmǎi
Chúng tôi gom lại tiền mua quà.
qǐng所有suǒ yǒu文件wén jiàndōucòu起来qǐ lái
Hãy gom lại tất cả giấy tờ.

Ngôn ngữ mua bán nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"gom lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gom lại" trong tiếng Trung là 凑, đọc là còu.
凑 nghĩa là gì?
凑 (còu) trong tiếng Trung có nghĩa là "gom lại".
凑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 凑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 凑 như thế nào?
Ví dụ: 我们凑钱买礼物。 (Chúng tôi gom lại tiền mua quà.); 请把所有文件都凑起来。 (Hãy gom lại tất cả giấy tờ.).

Muốn nhớ "凑" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí