"độc quyền" trong tiếng Trung nói thế nào?
"độc quyền" trong tiếng Trung là 独家, đọc là dú jiā.
独家 nghĩa là gì?
独家 (dú jiā) trong tiếng Trung có nghĩa là "độc quyền".
独家 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 独家 ngay trên trang này.
Đặt câu với 独家 như thế nào?
Ví dụ: 这是独家采访。 (Đây là bài phỏng vấn độc quyền.); 他们拥有独家播出权。 (Họ có quyền phát sóng độc quyền.).