YiWordsYiWords

Cùng cách viết:度假

jiā

độc quyền

tính từ tiếng Trung
独家 độc quyền

Cụm từ thường dùng

jiāxīnwén
bản tin độc quyền
jiāchū
phát sóng độc quyền

Câu ví dụ

zhèshìjiācǎi访fǎng
Đây là bài phỏng vấn độc quyền.
menyōngyǒujiāchūquán
Họ có quyền phát sóng độc quyền.

Ngôn ngữ mua bán nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"độc quyền" trong tiếng Trung nói thế nào?
"độc quyền" trong tiếng Trung là 独家, đọc là dú jiā.
独家 nghĩa là gì?
独家 (dú jiā) trong tiếng Trung có nghĩa là "độc quyền".
独家 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 独家 ngay trên trang này.
Đặt câu với 独家 như thế nào?
Ví dụ: 这是独家采访。 (Đây là bài phỏng vấn độc quyền.); 他们拥有独家播出权。 (Họ có quyền phát sóng độc quyền.).

Muốn nhớ "独家" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí