"bát thủy tinh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bát thủy tinh" trong tiếng Trung là 玻璃碗, đọc là bō lí wǎn.
玻璃碗 nghĩa là gì?
玻璃碗 (bō lí wǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bát thủy tinh".
玻璃碗 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 玻璃碗 ngay trên trang này.
Đặt câu với 玻璃碗 như thế nào?
Ví dụ: 我用玻璃碗拌沙拉。 (Tôi dùng bát thủy tinh để trộn salad.); 这个玻璃碗容易碎。 (Bát thủy tinh này dễ vỡ.).