YiWordsYiWords

wǎn

bát thủy tinh

danh từ tiếng Trung
玻璃碗 bát thủy tinh

Cụm từ thường dùng

wǎn
bát thủy tinh lớn
shāwǎn
bát thủy tinh đựng salad

Câu ví dụ

yòngwǎnbànshā
Tôi dùng bát thủy tinh để trộn salad.
zhègewǎnróngsuì
Bát thủy tinh này dễ vỡ.

Dụng cụ bàn ăn

Câu hỏi thường gặp

"bát thủy tinh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bát thủy tinh" trong tiếng Trung là 玻璃碗, đọc là bō lí wǎn.
玻璃碗 nghĩa là gì?
玻璃碗 (bō lí wǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bát thủy tinh".
玻璃碗 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 玻璃碗 ngay trên trang này.
Đặt câu với 玻璃碗 như thế nào?
Ví dụ: 我用玻璃碗拌沙拉。 (Tôi dùng bát thủy tinh để trộn salad.); 这个玻璃碗容易碎。 (Bát thủy tinh này dễ vỡ.).

Muốn nhớ "玻璃碗" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí