YiWordsYiWords

èzuò

không việc ác nào không làm

cụm từ tiếng Trung
无恶不作 không việc ác nào không làm

Cụm từ thường dùng

èzuòderén
kẻ không việc ác nào không làm
è不作bù zuòde行为xíng wéi
hành động không việc ác nào không làm

Câu ví dụ

èzuò
Hắn không việc ác nào không làm.
zhèxiēqiángdàoèzuò
Bọn cướp này không việc ác nào không làm.

Phòng chống và phá án

Câu hỏi thường gặp

"không việc ác nào không làm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không việc ác nào không làm" trong tiếng Trung là 无恶不作, đọc là wú è bú zuò.
无恶不作 nghĩa là gì?
无恶不作 (wú è bú zuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "không việc ác nào không làm".
无恶不作 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 无恶不作 ngay trên trang này.
Đặt câu với 无恶不作 như thế nào?
Ví dụ: 他无恶不作。 (Hắn không việc ác nào không làm.); 这些强盗无恶不作。 (Bọn cướp này không việc ác nào không làm.).

Muốn nhớ "无恶不作" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí