YiWords
🌙
Trang chủ
/
Từ điển tiếng Trung
/
无恶不作
无
wú
恶
è
不
bú
作
zuò
không việc ác nào không làm
cụm từ
tiếng Trung
Phát âm
0.5× chậm
Cụm từ thường dùng
无
wú
恶
è
不
bú
作
zuò
的
de
人
rén
kẻ không việc ác nào không làm
无
wú
恶
è
不作
bù zuò
的
de
行为
xíng wéi
hành động không việc ác nào không làm
Câu ví dụ
他
tā
无
wú
恶
è
不
bú
作
zuò
。
Hắn không việc ác nào không làm.
这
zhè
些
xiē
强
qiáng
盗
dào
无
wú
恶
è
不
bú
作
zuò
。
Bọn cướp này không việc ác nào không làm.
Phòng chống và phá án
斩草除根
nhổ cỏ tận gốc
假货
hàng giả
洗钱
rửa tiền
被骚扰
bị spam
幕后黑手
kẻ đứng sau
监控
giám sát
Câu hỏi thường gặp
"không việc ác nào không làm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không việc ác nào không làm" trong tiếng Trung là 无恶不作, đọc là wú è bú zuò.
无恶不作 nghĩa là gì?
无恶不作 (wú è bú zuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "không việc ác nào không làm".
无恶不作 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 无恶不作 ngay trên trang này.
Đặt câu với 无恶不作 như thế nào?
Ví dụ: 他无恶不作。 (Hắn không việc ác nào không làm.); 这些强盗无恶不作。 (Bọn cướp này không việc ác nào không làm.).
Muốn nhớ "无恶不作" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.
Bắt đầu miễn phí
Tải về từ
App Store