YiWordsYiWords

zhǎncǎochúgēn

nhổ cỏ tận gốc

động từ tiếng Trung
斩草除根 nhổ cỏ tận gốc

Cụm từ thường dùng

zhǎncǎochúgēnzàishēng
nhổ cỏ tận gốc để không mọc lại
zhǎncǎochúgēndebàn
biện pháp nhổ cỏ tận gốc

Câu ví dụ

我们wǒ menyào斩草除根zhǎn cǎo chú gēn杂草zá cǎocáihuìzàizhǎng
Chúng ta phải nhổ cỏ tận gốc mới hết cỏ dại.
zhègebànnéngzhǎncǎochúgēn
Biện pháp này giúp nhổ cỏ tận gốc.

Phòng chống và phá án

Câu hỏi thường gặp

"nhổ cỏ tận gốc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhổ cỏ tận gốc" trong tiếng Trung là 斩草除根, đọc là zhǎn cǎo chú gēn.
斩草除根 nghĩa là gì?
斩草除根 (zhǎn cǎo chú gēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhổ cỏ tận gốc".
斩草除根 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 斩草除根 ngay trên trang này.
Đặt câu với 斩草除根 như thế nào?
Ví dụ: 我们要斩草除根,杂草才不会再长。 (Chúng ta phải nhổ cỏ tận gốc mới hết cỏ dại.); 这个办法能斩草除根。 (Biện pháp này giúp nhổ cỏ tận gốc.).

Muốn nhớ "斩草除根" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí