"hàng giả" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hàng giả" trong tiếng Trung là 假货, đọc là jiǎ huò.
假货 nghĩa là gì?
假货 (jiǎ huò) trong tiếng Trung có nghĩa là "hàng giả".
假货 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 假货 ngay trên trang này.
Đặt câu với 假货 như thế nào?
Ví dụ: 他不小心买到了假货。 (Anh ấy vô tình mua phải hàng giả.); 警方查获了许多假货。 (Cảnh sát thu giữ nhiều hàng giả.).