YiWordsYiWords

Cùng cách viết:家伙家伙

jiǎhuò

hàng giả

danh từ tiếng Trung
假货 hàng giả

Cụm từ thường dùng

mǎi假货jiǎ huò
mua hàng giả
发现fā xiàn假货jiǎ huò
phát hiện hàng giả

Câu ví dụ

不小心bù xiǎo xīnmǎidàole假货jiǎ huò
Anh ấy vô tình mua phải hàng giả.
警方jǐng fāng查获chá huòle许多xǔ duō假货jiǎ huò
Cảnh sát thu giữ nhiều hàng giả.

Phòng chống và phá án

Câu hỏi thường gặp

"hàng giả" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hàng giả" trong tiếng Trung là 假货, đọc là jiǎ huò.
假货 nghĩa là gì?
假货 (jiǎ huò) trong tiếng Trung có nghĩa là "hàng giả".
假货 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 假货 ngay trên trang này.
Đặt câu với 假货 như thế nào?
Ví dụ: 他不小心买到了假货。 (Anh ấy vô tình mua phải hàng giả.); 警方查获了许多假货。 (Cảnh sát thu giữ nhiều hàng giả.).

Muốn nhớ "假货" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí