YiWordsYiWords

cháxún

tra cứu

động từ tiếng Trung
查询 tra cứu

Cụm từ thường dùng

cháxúnxìn
tra cứu thông tin
cháxúndiǎn
tra cứu từ điển

Câu ví dụ

jīngchángzàiwǎngshàngcháxún
Tôi thường tra cứu trên mạng.
zàizhècháxúnliào
Bạn có thể tra cứu tài liệu ở đây.

Thế giới mạng

Câu hỏi thường gặp

"tra cứu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tra cứu" trong tiếng Trung là 查询, đọc là chá xún.
查询 nghĩa là gì?
查询 (chá xún) trong tiếng Trung có nghĩa là "tra cứu".
查询 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 查询 ngay trên trang này.
Đặt câu với 查询 như thế nào?
Ví dụ: 我经常在网上查询。 (Tôi thường tra cứu trên mạng.); 你可以在这里查询资料。 (Bạn có thể tra cứu tài liệu ở đây.).

Muốn nhớ "查询" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí