YiWordsYiWords

niántiē

dán

động từ tiếng Trung
粘贴 dán

Cụm từ thường dùng

niántiēzhǐzhāng
dán giấy
niántiēzàizhè
dán vào đây

Câu ví dụ

qǐngzhàopiànniántiēzàiběnzishàng
Bạn hãy dán ảnh vào vở.
gāngniántiēhǎo
Tôi vừa dán xong.

Thế giới mạng

Câu hỏi thường gặp

"dán" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dán" trong tiếng Trung là 粘贴, đọc là nián tiē.
粘贴 nghĩa là gì?
粘贴 (nián tiē) trong tiếng Trung có nghĩa là "dán".
粘贴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 粘贴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 粘贴 như thế nào?
Ví dụ: 请把照片粘贴在本子上。 (Bạn hãy dán ảnh vào vở.); 我刚粘贴好。 (Tôi vừa dán xong.).

Muốn nhớ "粘贴" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí