YiWordsYiWords

shàngchuán

tải lên

động từ tiếng Trung
上传 tải lên

Cụm từ thường dùng

上传shàng chuán图片tú piàn
tải lên ảnh
上传shàng chuán视频shì pín
tải lên video

Câu ví dụ

上传shàng chuánle一个yī gèxīn文件wén jiàn
Tôi đã tải lên một tệp mới.
néng上传shàng chuánma
Bạn có thể tải lên không?

Thế giới mạng

Câu hỏi thường gặp

"tải lên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tải lên" trong tiếng Trung là 上传, đọc là shàng chuán.
上传 nghĩa là gì?
上传 (shàng chuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "tải lên".
上传 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 上传 ngay trên trang này.
Đặt câu với 上传 như thế nào?
Ví dụ: 我上传了一个新文件。 (Tôi đã tải lên một tệp mới.); 你能上传吗? (Bạn có thể tải lên không?).

Muốn nhớ "上传" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí