"weibo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"weibo" trong tiếng Trung là 微博, đọc là wēi bó.
微博 nghĩa là gì?
微博 (wēi bó) trong tiếng Trung có nghĩa là "weibo".
微博 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 微博 ngay trên trang này.
Đặt câu với 微博 như thế nào?
Ví dụ: 我在微博关注偶像。 (Tôi theo dõi idol trên weibo.); 微博在中国很流行。 (Weibo rất phổ biến ở Trung Quốc.).