YiWordsYiWords

shā

diệt virus

động từ tiếng Trung
杀毒 diệt virus

Cụm từ thường dùng

shāruǎnjiàn
phần mềm diệt virus
shāchéng
chương trình diệt virus

Câu ví dụ

dediànnǎoyàoshā
Máy tính của tôi cần diệt virus.
ānzhuāngshāruǎnjiànlema
Bạn đã cài phần mềm diệt virus chưa?

Thế giới mạng

Câu hỏi thường gặp

"diệt virus" trong tiếng Trung nói thế nào?
"diệt virus" trong tiếng Trung là 杀毒, đọc là shā dú.
杀毒 nghĩa là gì?
杀毒 (shā dú) trong tiếng Trung có nghĩa là "diệt virus".
杀毒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 杀毒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 杀毒 như thế nào?
Ví dụ: 我的电脑需要杀毒。 (Máy tính của tôi cần diệt virus.); 你安装杀毒软件了吗? (Bạn đã cài phần mềm diệt virus chưa?).

Muốn nhớ "杀毒" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí