YiWordsYiWords

hánxuān

hàn huyên

động từ tiếng Trung
寒暄 hàn huyên

Cụm từ thường dùng

hánxuānjiù
hàn huyên tâm sự
hánxuān
hàn huyên đôi câu

Câu ví dụ

他们tā men多年duō niánhòu重逢chóng féng寒暄hán xuān
Họ hàn huyên sau nhiều năm gặp lại.
menzhǐshìhánxuānjiùzǒule
Chúng tôi chỉ hàn huyên đôi câu rồi đi.

Tình huống giao tiếp hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"hàn huyên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hàn huyên" trong tiếng Trung là 寒暄, đọc là hán xuān.
寒暄 nghĩa là gì?
寒暄 (hán xuān) trong tiếng Trung có nghĩa là "hàn huyên".
寒暄 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 寒暄 ngay trên trang này.
Đặt câu với 寒暄 như thế nào?
Ví dụ: 他们多年后重逢寒暄。 (Họ hàn huyên sau nhiều năm gặp lại.); 我们只是寒暄几句就走了。 (Chúng tôi chỉ hàn huyên đôi câu rồi đi.).

Muốn nhớ "寒暄" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí