"hàn huyên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hàn huyên" trong tiếng Trung là 寒暄, đọc là hán xuān.
寒暄 nghĩa là gì?
寒暄 (hán xuān) trong tiếng Trung có nghĩa là "hàn huyên".
寒暄 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 寒暄 ngay trên trang này.
Đặt câu với 寒暄 như thế nào?
Ví dụ: 他们多年后重逢寒暄。 (Họ hàn huyên sau nhiều năm gặp lại.); 我们只是寒暄几句就走了。 (Chúng tôi chỉ hàn huyên đôi câu rồi đi.).