YiWordsYiWords

zhàobàn

làm theo

động từ tiếng Trung
照办 làm theo

Cụm từ thường dùng

zhàobànzhǐshì
làm theo hướng dẫn
zhàobànyāoqiú
làm theo yêu cầu

Câu ví dụ

zhǐshìzhàobànzhǐshìér
Tôi chỉ làm theo chỉ đạo thôi.
大家dà jiādōu照办zhào bàn规定guī dìng
Mọi người đều làm theo quy định.

Tình huống giao tiếp hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"làm theo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"làm theo" trong tiếng Trung là 照办, đọc là zhào bàn.
照办 nghĩa là gì?
照办 (zhào bàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "làm theo".
照办 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 照办 ngay trên trang này.
Đặt câu với 照办 như thế nào?
Ví dụ: 我只是照办指示而已。 (Tôi chỉ làm theo chỉ đạo thôi.); 大家都照办规定。 (Mọi người đều làm theo quy định.).

Muốn nhớ "照办" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí