"khoanh tay đứng nhìn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khoanh tay đứng nhìn" trong tiếng Trung là 袖手旁观, đọc là xiù shǒu páng guān.
袖手旁观 nghĩa là gì?
袖手旁观 (xiù shǒu páng guān) trong tiếng Trung có nghĩa là "khoanh tay đứng nhìn".
袖手旁观 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 袖手旁观 ngay trên trang này.
Đặt câu với 袖手旁观 như thế nào?
Ví dụ: 他只是袖手旁观,没有帮忙。 (Anh ta chỉ khoanh tay đứng nhìn mà không giúp gì.); 别人有困难时不要袖手旁观。 (Đừng khoanh tay đứng nhìn khi người khác gặp khó khăn.).