"hố" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hố" trong tiếng Trung là 坑, đọc là kēng.
坑 nghĩa là gì?
坑 (kēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hố".
坑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 坑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 坑 như thế nào?
Ví dụ: 路上有个坑。 (Có một cái hố trên đường.); 小心别掉进坑里。 (Cẩn thận kẻo rơi xuống hố.).