YiWordsYiWords

kēng

hố

danh từ tiếng Trung
坑 hố

Cụm từ thường dùng

shēnkēng
hố sâu
dànkēng
hố bom

Câu ví dụ

shangyǒukēng
Có một cái hố trên đường.
xiǎoxīnbiédiàojìnkēng
Cẩn thận kẻo rơi xuống hố.

Không gian kiến trúc

Câu hỏi thường gặp

"hố" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hố" trong tiếng Trung là 坑, đọc là kēng.
坑 nghĩa là gì?
坑 (kēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hố".
坑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 坑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 坑 như thế nào?
Ví dụ: 路上有个坑。 (Có một cái hố trên đường.); 小心别掉进坑里。 (Cẩn thận kẻo rơi xuống hố.).

Muốn nhớ "坑" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí