YiWordsYiWords

fèi

đống đổ nát

danh từ tiếng Trung
废墟 đống đổ nát

Cụm từ thường dùng

huāngliángdefèi
đống đổ nát hoang tàn
zǒuguòfèi
bước qua đống đổ nát

Câu ví dụ

zhěngzuòchéngshìzhīshèngxiàfèi
Cả thành phố chỉ còn là đống đổ nát.
menzàifèizhōngxúnzhǎoxìngcúnzhě
Họ tìm kiếm người sống sót trong đống đổ nát.

Không gian kiến trúc

Câu hỏi thường gặp

"đống đổ nát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đống đổ nát" trong tiếng Trung là 废墟, đọc là fèi xū.
废墟 nghĩa là gì?
废墟 (fèi xū) trong tiếng Trung có nghĩa là "đống đổ nát".
废墟 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 废墟 ngay trên trang này.
Đặt câu với 废墟 như thế nào?
Ví dụ: 整座城市只剩下废墟。 (Cả thành phố chỉ còn là đống đổ nát.); 他们在废墟中寻找幸存者。 (Họ tìm kiếm người sống sót trong đống đổ nát.).

Muốn nhớ "废墟" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí