"bố cục" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bố cục" trong tiếng Trung là 布局, đọc là bù jú.
布局 nghĩa là gì?
布局 (bù jú) trong tiếng Trung có nghĩa là "bố cục".
布局 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 布局 ngay trên trang này.
Đặt câu với 布局 như thế nào?
Ví dụ: 这篇文章的布局很合理。 (Bố cục của bài này rất hợp lý.); 他调整了画的布局。 (Anh ấy chỉnh lại bố cục bức tranh.).