YiWordsYiWords

bố cục

danh từ tiếng Trung
布局 bố cục

Cụm từ thường dùng

wénzhāng
bố cục bài văn
huàmiàn
bố cục tranh

Câu ví dụ

zhèpiānwénzhāngdehěn
Bố cục của bài này rất hợp lý.
调整tiáo zhěnglehuàde布局bù jú
Anh ấy chỉnh lại bố cục bức tranh.

Không gian kiến trúc

Câu hỏi thường gặp

"bố cục" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bố cục" trong tiếng Trung là 布局, đọc là bù jú.
布局 nghĩa là gì?
布局 (bù jú) trong tiếng Trung có nghĩa là "bố cục".
布局 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 布局 ngay trên trang này.
Đặt câu với 布局 như thế nào?
Ví dụ: 这篇文章的布局很合理。 (Bố cục của bài này rất hợp lý.); 他调整了画的布局。 (Anh ấy chỉnh lại bố cục bức tranh.).

Muốn nhớ "布局" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí